cubisme

Học thuật
Thân thiện
cubisme

Le cubisme est un mouvement artistique qui représente des objets sous des formes géométriques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường phái lập thể; xu hướng lập thể: Một phong trào nghệ thuật tiên phong của thế kỷ 20, chủ yếu trong hội họa điêu khắc, đặc trưng bởi việc phân tích thể hiện đối tượng thông qua các hình khối hình học, góc cạnh mặt phẳng chồng chéo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cubisme a révolutionné l'art moderne. (Trường phái lập thể đã cách mạng hóa nghệ thuật hiện đại.)
    • Picasso et Braque sont considérés comme les pionniers du cubisme. (Picasso Braque được coi là những người tiên phong của trường phái lập thể.)
    • Cette peinture est un exemple typique du cubisme. (Bức tranh nàymột ví dụ điển hình của trường phái lập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cubisme analytique": giai đoạn lập thể phân tích (khoảng 1908-1912), tập trung vào việc phân tích chia nhỏ hình thức của đối tượng thành các yếu tố hình học.

    • La période du cubisme analytique est souvent en monochrome. (Giai đoạn lập thể phân tích thường mang tính đơn sắc.)
  • "cubisme synthétique": giai đoạn lập thể tổng hợp (từ khoảng 1912), sử dụng các yếu tố cắt dán (papiers collés) tổng hợp hình ảnh từ các mảnh ghép khác nhau.

    • Le cubisme synthétique introduit des éléments plus colorés et des textures. (Lập thể tổng hợp đưa vào các yếu tố nhiều màu sắc kết cấu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubiste (adj): thuộc về trường phái lập thể.

    • Un peintre cubiste. (Một họa theo trường phái lập thể.)
  • Cubiste (n): người theo trường phái lập thể, nghệ sĩ lập thể.

    • Les cubistes ont rejeté la perspective traditionnelle. (Các nghệ sĩ lập thể đã từ bỏ phối cảnh truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement cubiste: phong trào lập thể.
  • Art géométrique: nghệ thuật hình học (cách gọi mô tả một đặc điểm chính).
Các cụm từ liên quan
  • Appartenir au cubisme: thuộc về trường phái lập thể.

    • Cette œuvre appartient clairement au cubisme. (Tác phẩm này rõ ràng thuộc về trường phái lập thể.)
  • S'inspirer du cubisme: lấy cảm hứng từ trường phái lập thể.

    • L'architecte s'inspire du cubisme dans ses designs. (Kiến trúc sư lấy cảm hứng từ trường phái lập thể trong các thiết kế của mình.)
cubisme

Le cubisme est un mouvement artistique qui représente des objets sous des formes géométriques.

danh từ giống đực
  1. trường phái lập thể; xu hướng lập thể (trong hội họa điêu khắc...)