cubiste

tính từ
  1. xem cubisme
danh từ
  1. họa lập thể; nhà điêu khắc lập thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cubiste"

cubiste
Un peintre cubiste représente une nature morte avec des formes géométriques.