cucking stool

Học thuật
Thân thiện
cucking stool

A woman is seated on a cucking stool above a pond as a crowd watches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế hình phạt: Một công cụ trừng phạt công khai được sử dụngchâu Âu thời trung cổ cận đại, bao gồm một chiếc ghế gắn vào một cần dài, dùng để nhúng người phạm tội xuống nước hoặc để họ ngồi chịu sự sỉ nhục của công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dishonest merchant was punished on the cucking stool. (Người buôn bán gian lận đã bị trừng phạt trên ghế hình phạt.)
    • Using a cucking stool was a common punishment for scolds and fraudsters in medieval towns. (Việc sử dụng ghế hình phạt một hình phạt phổ biến cho những kẻ hay chửi rủa lừa đảocác thị trấn thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sentenced to the cucking stool": bị kết án phải chịu hình phạt trên ghế nhục hình.
    • The court ordered her to be sentenced to the cucking stool for her constant public disturbances. (Tòa án ra lệnh ta phải chịu hình phạt trên ghế nhục hình những hành vi gây rối liên tục nơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ducking stool: Một biến thể phổ biến hơn của "cucking stool", nhấn mạnh vào hành động "nhúng" (ducking) người phạm tội xuống nước.

    • The ducking stool was often placed at the town pond. (Chiếc ghế nhúng thường được đặtao của thị trấn.)
  • Stool of repentance: Một thiết bị tương tự được sử dụng ở Scotland, nơi tội nhân phải ngồi trước công chúng trong nhà thờ để thú tội.

    • He had to sit on the stool of repentance for his sins. (Anh ta phải ngồi trên ghế ăn năn những tội lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillory: Cột gông (một công cụ trừng phạt công khai khác, giam đầu tay tội nhân).
  • Stocks: Gông cùm (một công cụ trừng phạt công khai để giam chân tội nhân).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "cucking" có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ liên quan đến việc "đại tiện" hoặc từ động từ "to duck" (nhúng xuống nước). Từ "stool" có nghĩa ghế đẩu.
  • Bối cảnh lịch sử: "Cucking stool" một khái niệm lịch sử, không còn được sử dụng trong xã hội hiện đại. phản ánh các hình thức trừng phạt thể xác sỉ nhục công khai của quá khứ.
cucking stool

A woman is seated on a cucking stool above a pond as a crowd watches.

Noun
  1. Ghế hình phạt (ghế những người buôn bán gian lận ngày xưa phải ngồi để chịu ném đá, chế nhạo)