cuckoo-pint

/'kuku:pint/
Học thuật
Thân thiện
cuckoo-pint

A cuckoo-pint plant grows in the dappled shade of a woodland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chân : Một loài cây thân thảo lâu năm, hoa đặc trưng quả mọng màu đỏ. Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc khi mô tả hệ thực vật bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cuckoo-pint is commonly found in woodland areas. (Cây chân thường được tìm thấycác khu vực rừng rậm.)
    • Be careful not to touch the berries of the cuckoo-pint as they are poisonous. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào quả mọng của cây chân chúng độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in flower": đang ra hoa (dùng để mô tả giai đoạn cây chân nở hoa).
    • The cuckoo-pint is in flower during the spring. (Cây chân ra hoa vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Arum maculatum (n): Tên khoa học của cây chân .

    • Arum maculatum is the scientific name for cuckoo-pint. (Arum maculatum tên khoa học của cây chân .)
  • Lords-and-ladies (n): Một tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây này.

    • This plant is also known as lords-and-ladies. (Loài cây này còn được biết đến với tên gọi lords-and-ladies.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild arum: cây chân dại (chỉ cùng một loài cây).
  • Jack-in-the-pulpit: (trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ các loài thực vật tương tự trong cùng họ).
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng như một danh từ để gọi tên một loài thực vật cụ thể. không các phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm do tính chất chuyên ngành cụ thể của .
cuckoo-pint

A cuckoo-pint plant grows in the dappled shade of a woodland.

danh từ
  1. (thực vật học) cây chân