cuckoo-pint
/'kuku:pint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chân bê: Một loài cây thân thảo lâu năm, có hoa đặc trưng và quả mọng màu đỏ. Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc khi mô tả hệ thực vật bản địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cuckoo-pint is commonly found in woodland areas. (Cây chân bê thường được tìm thấy ở các khu vực rừng rậm.)
- Be careful not to touch the berries of the cuckoo-pint as they are poisonous. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào quả mọng của cây chân bê vì chúng có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in flower": đang ra hoa (dùng để mô tả giai đoạn cây chân bê nở hoa).
- The cuckoo-pint is in flower during the spring. (Cây chân bê ra hoa vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Arum maculatum (n): Tên khoa học của cây chân bê.
- Arum maculatum is the scientific name for cuckoo-pint. (Arum maculatum là tên khoa học của cây chân bê.)
Lords-and-ladies (n): Một tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây này.
- This plant is also known as lords-and-ladies. (Loài cây này còn được biết đến với tên gọi lords-and-ladies.)
Từ đồng nghĩa
- Wild arum: cây chân bê dại (chỉ cùng một loài cây).
- Jack-in-the-pulpit: (trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ các loài thực vật tương tự trong cùng họ).
Lưu ý
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng như một danh từ để gọi tên một loài thực vật cụ thể. Nó không có các phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm do tính chất chuyên ngành và cụ thể của nó.
danh từ
- (thực vật học) cây chân bê