cucumber tree

Học thuật
Thân thiện
cucumber tree

The cucumber tree produces fruit that resembles small cucumbers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dưa chuột: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Magnolia, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng của quả chưa chín, trông giống như một quả dưa chuột nhỏ. Tên khoa học Magnolia acuminata.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cucumber tree is prized for its large, showy flowers. (Cây dưa chuột được đánh giá cao nhờ những bông hoa to sặc sỡ.)
    • We planted a cucumber tree in the botanical garden. (Chúng tôi đã trồng một cây dưa chuột trong vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cucumber-tree" (dạng gạch nối): Đôi khi được viết với dấu gạch nối, đặc biệt khi dùng như một tính từ ghép để mô tả.
    • The cucumber-tree specimen is over fifty years old. (Mẫu vật cây dưa chuột này đã trên năm mươi năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cucumber magnolia: Một tên gọi khác cho cùng một loài cây, nhấn mạnh vào chi thực vật của .
    • The cucumber magnolia is native to the eastern United States. (Cây dưa chuột thuộc chi mộc lan nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnolia acuminata: Tên khoa học của cây dưa chuột.
  • Blue magnolia: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, đề cập đến màu sắc của quả hoặc vỏ cây.
cucumber tree

The cucumber tree produces fruit that resembles small cucumbers.

Noun
  1. Cây dưa chuột