cucummiform

/kju'kju:mifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
cucummiform

A scientist sketches a cucummiform seed pod in her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình quả dưa chuột: Mô tả hình dạng của một vật đó giống với hình dáng của một quả dưa chuột, thường dài thuôn trònhai đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient artifact had a distinct cucummiform shape. (Cổ vật cổ đại một hình dạng cucummiform đặc trưng.)
    • Some gourds are naturally cucummiform. (Một số quả bầu hình dạng tự nhiên giống quả dưa chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học, khảo cổ học hoặc phân loại hình thái để mô tả hình dạng một cách chính xác.
    • The seed pods were classified as cucummiform due to their elongated, cylindrical structure. (Các quả hạt được phân loại hình dạng cucummiform do cấu trúc hình trụ dài của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cucumiform: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng mang nghĩa "hình quả dưa chuột".
  • Cucurbitiform: (Tính từ) hình dạng giống quả bầu hoặc quả , một khái niệm rộng hơn nhưng liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrical: (Tính từ) Hình trụ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự để chỉ hình dạng dài tròn.
  • Elongated: (Tính từ) Thuôn dài, mô tả đặc điểm kéo dài về chiều dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "cucummiform".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cucummiform".

cucummiform

A scientist sketches a cucummiform seed pod in her notebook.

tính từ
  1. hình quả dưa chuột