cucurbitin

Học thuật
Thân thiện
cucurbitin

Le cucurbitin est un composé naturel présent dans les graines de courge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cucurbitin: Một loại axit amin đặc biệt, được tìm thấy chủ yếu trong hạt của một số cây họ bầu bí (họ Cucurbitaceae), tác dụng tẩy giun.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cucurbitin est un remède traditionnel contre les vers intestinaux. (Cucurbitinmột phương thuốc truyền thống chống lại giun đường ruột.)
    • La graine de courge contient du cucurbitin. (Hạt bí ngô chứa cucurbitin.)
Biến thể từ gần giống
  • Cucurbitain (danh từ giống đực): Một biến thể cách viết khác của "cucurbitin", cùng chỉ một chất.
    • L'effet vermifuge est au cucurbitain. (Tác dụng tẩy giun là do cucurbitain.)
cucurbitin

Le cucurbitin est un composé naturel présent dans les graines de courge.

danh từ giống đực
  1. như cucurbitain