cucurbitin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cucurbitin: Một loại axit amin đặc biệt, được tìm thấy chủ yếu trong hạt của một số cây họ bầu bí (họ Cucurbitaceae), có tác dụng tẩy giun.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cucurbitin est un remède traditionnel contre les vers intestinaux. (Cucurbitin là một phương thuốc truyền thống chống lại giun đường ruột.)
- La graine de courge contient du cucurbitin. (Hạt bí ngô chứa cucurbitin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cucurbitain (danh từ giống đực): Một biến thể cách viết khác của "cucurbitin", cùng chỉ một chất.
- L'effet vermifuge est dû au cucurbitain. (Tác dụng tẩy giun là do cucurbitain.)
danh từ giống đực
- như cucurbitain