cuff-link
/'kʌfliɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuy măng sét: Một loại đồ trang sức nhỏ dùng để cố định hai mép cổ tay áo sơ mi, thay thế cho nút cài thông thường. Cuff-link thường được sử dụng với áo sơ mi có cổ tay áo đặc biệt (cuff) được thiết kế để dùng với nó, thường trong các dịp trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He received a pair of silver cuff-links as a graduation gift. (Anh ấy nhận được một đôi khuy măng sét bằng bạc làm quà tốt nghiệp.)
- For the wedding, he chose a tuxedo and matching cuff-links. (Cho đám cưới, anh ấy đã chọn một bộ lễ phục và đôi khuy măng sét phù hợp.)
- These cuff-links are a family heirloom. (Đôi khuy măng sét này là một vật gia truyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of cuff-links": Một đôi khuy măng sét. Cuff-link luôn được dùng theo cặp, vì vậy cụm từ này rất phổ biến.
- He only wears a pair of cuff-links on very special occasions. (Anh ấy chỉ đeo một đôi khuy măng sét vào những dịp rất đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cufflink (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "cuff-link". Đây là biến thể phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- He bought new cufflinks for his interview. (Anh ấy đã mua khuy măng sét mới cho buổi phỏng vấn của mình.)
- Stud (n): Khuy cài, một loại nút trang trí tương tự, thường dùng cho áo sơ mi dạ hội và có thể dùng thay thế cho cuff-link trong một số kiểu cổ tay áo.
- French cuff / Double cuff (n): Kiểu cổ tay áo sơ mi được thiết kế đặc biệt để sử dụng với cuff-link, thường gập đôi và không có nút cài.
Từ đồng nghĩa
- Shirt stud: Khuy áo sơ mi (thường dùng trong trang phục dạ hội trang trọng nhất).
- Sleeve button: Nút cổ tay áo (cách gọi mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cuff-link".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuff-link".