cufflink

cufflink

A man fastens a silver cufflink to his shirt sleeve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuy măng sét: "cufflink" một món trang sức nhỏ, thường được làm bằng kim loại quý, dùng để cài trang trí cho cổ tay áo sơ mi (măng sét). gồm hai nút được nối với nhau bằng một sợi xích hoặc thanh ngang, giúp giữ chặt hai bên cổ tay áo lại với nhau.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một đôi khuy măng sét bạc với chiếc áo sơ mi trang trọng của mình.)
  • ( ấy tặng anh ấy một bộ khuy măng sét vàng nhân dịp sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear cufflinks": đeo khuy măng sét (thường dùng trong trang phục lịch sự).

    • At the wedding, all the groomsmen wore cufflinks. (Tại đám cưới, tất cả các phù rể đều đeo khuy măng sét.)
  • "a pair of cufflinks": một đôi khuy măng sét ( luôn đi theo cặp).

    • He lost one of his favorite cufflinks, so the pair is now incomplete. (Anh ấy làm mất một chiếc khuy măng sét yêu thích, vậy đôi đó giờ không còn hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cufflink box (n): hộp đựng khuy măng sét.

    • The cufflink box was made of velvet. (Hộp đựng khuy măng sét được làm bằng nhung.)
  • Cuff (n): cổ tay áo (phần vảicuối tay áo sơ mi).

    • The cuffs of his shirt were held together by cufflinks. (Cổ tay áo sơ mi của anh ấy được giữ chặt bởi khuy măng sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeve button: nút tay áo (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • French cuff fastener: dây buộc cổ tay áo kiểu Pháp ( cufflink thường dùng cho áo sơ mi măng sét kiểu Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cufflink", đây danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
  • "to be as polished as a cufflink": (thành ngữ ít dùng) chỉ sự hoàn hảo, lịch lãm.
    • His appearance was as polished as a cufflink at the gala. (Ngoại hình của anh ấy lịch lãm như một chiếc khuy măng sét tại buổi dạ hội.)