cuissardes

Học thuật
Thân thiện
cuissardes

Une femme porte des cuissardes noires sous la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Ủng cao (quá đùi): Một loại giày ống rất cao, thường làm từ da, cao su hoặc các chất liệu khác, được kéo dài lên phía trên đùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte des cuissardes noires en cuir. ( ấy đi đôi ủng cao màu đen bằng da.)
    • Ces cuissardes sont parfaites pour la moto. (Đôi ủng cao này rất hoàn hảo để đi xe máy.)
    • Les cuissardes étaient un accessoire de mode populaire dans les années 80. (Ủng cao từngmột phụ kiện thời trang phổ biến vào những năm 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang, "cuissardes" thường được mô tảmột phụ kiện táo bạo hoặc gợi cảm.
    • La styliste a présenté une collection audacieuse mettant en vedette des cuissardes. (Nhà thiết kế đã trình làng một bộ sưu tập táo bạo điểm nhấnnhững đôi ủng cao.)
  • Trong ngữ cảnh thực tế (như đi xe máy, cưỡi ngựa), "cuissardes" nhấn mạnh chức năng bảo vệ.
    • Pour votre sécurité, portez toujours un casque et des cuissardes lorsque vous faites de la moto. ( sự an toàn của bạn, hãy luôn đội bảo hiểm đi ủng cao khi đi xe máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte (danh từ giống cái): Ủng (nói chung, thường chỉ đến bắp chân hoặc đầu gối).
    • Elle a acheté de nouvelles bottes pour l'hiver. ( ấy đã mua đôi ủng mới cho mùa đông.)
  • Bottillon (danh từ giống đực): Ủng thấp cổ, giày bốt ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Bottes hautes: Ủng cao (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "cuissardes".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuissardes".

cuissardes

Une femme porte des cuissardes noires sous la pluie.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. ủng cao (quá đùi)