cuivrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đồng II: Từ hóa học chỉ hợp chất hoặc ion chứa đồng với số oxy hóa +2. Đây là nghĩa chuyên môn và phổ biến nhất.
- Có tính chất của đồng II: Mô tả đặc điểm liên quan đến nguyên tố đồng trong trạng thái hóa trị hai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ion cuivrique est bleu en solution. (Ion đồng II có màu xanh lam trong dung dịch.)
- L'oxyde cuivrique est un solide noir. (Đồng(II) oxit là một chất rắn màu đen.)
- On utilise souvent le sulfate cuivrique en agriculture. (Người ta thường sử dụng đồng(II) sunfat trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Composé cuivrique": Hợp chất đồng II.
- Le chlorure cuivrique est un exemple de composé cuivrique. (Đồng(II) clorua là một ví dụ về hợp chất đồng II.)
"État cuivrique": Trạng thái đồng II.
- Le cuivre peut exister à l'état cuivrique ou cuivreux. (Đồng có thể tồn tại ở trạng thái đồng II hoặc đồng I.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuivre (danh từ): Đồng (nguyên tố kim loại).
- Cuivreux (tính từ): (Thuộc) đồng I; chỉ hợp chất hoặc ion chứa đồng với số oxy hóa +1.
- Le chlorure cuivreux est insoluble dans l'eau. (Đồng(I) clorua không tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- De cuivre(II): Của đồng(II). (Cụm từ đồng nghĩa chính xác trong hóa học).
- Cuprique: (Từ đồng nghĩa khoa học quốc tế, cùng gốc Latin).
Lưu ý
- "Cuivrique" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "de cuivre(II)" hơn.
- Từ này phân biệt rõ ràng với "cuivreux" (chỉ đồng I). Sự khác biệt về hóa trị dẫn đến tính chất hóa học và vật lý khác nhau.
tính từ
- (hóa học) (thuộc) đồng II
- Nitrate cuivriqueđồng II nitrat