cuivrique

Học thuật
Thân thiện
cuivrique

Le nitrate cuivrique forme des cristaux bleus dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đồng II: Từ hóa học chỉ hợp chất hoặc ion chứa đồng với số oxy hóa +2. Đâynghĩa chuyên môn phổ biến nhất.
    • tính chất của đồng II: Mô tả đặc điểm liên quan đến nguyên tố đồng trong trạng thái hóa trị hai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ion cuivrique est bleu en solution. (Ion đồng II màu xanh lam trong dung dịch.)
    • L'oxyde cuivrique est un solide noir. (Đồng(II) oxit là một chất rắn màu đen.)
    • On utilise souvent le sulfate cuivrique en agriculture. (Người ta thường sử dụng đồng(II) sunfat trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé cuivrique": Hợp chất đồng II.

    • Le chlorure cuivrique est un exemple de composé cuivrique. (Đồng(II) clorua là một ví dụ về hợp chất đồng II.)
  • "État cuivrique": Trạng thái đồng II.

    • Le cuivre peut exister à l'état cuivrique ou cuivreux. (Đồng có thể tồn tạitrạng thái đồng II hoặc đồng I.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuivre (danh từ): Đồng (nguyên tố kim loại).
  • Cuivreux (tính từ): (Thuộc) đồng I; chỉ hợp chất hoặc ion chứa đồng với số oxy hóa +1.
    • Le chlorure cuivreux est insoluble dans l'eau. (Đồng(I) clorua không tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • De cuivre(II): Của đồng(II). (Cụm từ đồng nghĩa chính xác trong hóa học).
  • Cuprique: (Từ đồng nghĩa khoa học quốc tế, cùng gốc Latin).
Lưu ý
  • "Cuivrique"một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "de cuivre(II)" hơn.
  • Từ này phân biệt rõ ràng với "cuivreux" (chỉ đồng I). Sự khác biệt về hóa trị dẫn đến tính chất hóa học vậtkhác nhau.
cuivrique

Le nitrate cuivrique forme des cristaux bleus dans le laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) (thuộc) đồng II
    • Nitrate cuivrique
      đồng II nitrat