culbutage

Học thuật
Thân thiện
culbutage

Un enfant fait un culbutage sur le tapis de gymnastique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lật ngã, sự lật nhào: "culbutage" chỉ hành động làm cho một vật hoặc người nào đó bị đổ, ngã, hoặc lộn nhào từ vị trí này sang vị trí khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le culbutage de la chaise a fait du bruit. (Sự lật ngã của cái ghế đã gây ra tiếng động.)
    • Le culbutage du cavalier a été soudain. (Sự lật nhào của người kỵ thật bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culbutage mécanique": sự lật nhào cơ học (thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả cơ chế).
    • Ce système permet le culbutage mécanique des marchandises. (Hệ thống này cho phép sự lật nhào cơ học của hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Culbuter (động từ): làm lật ngã, lật nhào.

    • Le vent a culbuté la table de jardin. (Gió đã lật ngã chiếc bàn ngoài vườn.)
  • Culbute (danh từ giống cái): lộn nhào, sự ngã lộn nhào (thông dụng hơn "culbutage").

    • L'enfant a fait une culbute sur le tapis. (Đứa trẻ đã làm một lộn nhào trên tấm thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Renversement (danh từ giống đực): sự lật đổ, sự đánh đổ.
  • Chute (danh từ giống cái): sự ngã, sự rơi.
Lưu ý
  • "Culbutage" là một từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng từ "culbute" (danh từ) hoặc động từ "culbuter" thay thế.
culbutage

Un enfant fait un culbutage sur le tapis de gymnastique.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự lật ngã, sự lật nhào

Từ gần giống