culiacan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố Culiacán: Tên riêng của một thành phố lớnvùng tây bắc Mexico, thủ phủ của bang Sinaloa. Thành phố này nổi tiếng với nền nông nghiệp một trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng trong khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Culiacán is the capital of the state of Sinaloa. (Culiacán thủ phủ của bang Sinaloa.)
    • They traveled from Mexico City to Culiacán by bus. (Họ đã đi từ Thành phố Mexico đến Culiacán bằng xe buýt.)
    • The Culiacán River runs through the city. (Sông Culiacán chảy qua thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater Culiacán": Vùng đô thị Culiacán, bao gồm thành phố chính các khu vực ngoại ô lân cận.
    • The population of Greater Culiacán is over one million. (Dân số vùng đô thị Culiacán hơn một triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Culiacanense (adj, n): (Thuộc về) Culiacán; người dân Culiacán.
    • The Culiacanense culture is vibrant. (Văn hóa của người Culiacán rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Culiacán Rosales: Tên đầy đủ của thành phố, ít được sử dụng trong hội thoại thông thường.
Noun
  1. thành phố miền tây bắc Mexico

Từ đồng nghĩa