culicidae

Học thuật
Thân thiện
culicidae

A scientist examines a culicidae specimen under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Họ Muỗi: Tên gọi khoa học của một họ côn trùng trong bộ Hai cánh (Diptera), bao gồm các loài muỗi. Các loài trong họ này đặc điểm chung con cái trưởng thành thường hút máu động vật để phát triển trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Culicidae family includes many species that can transmit diseases. (Họ Culicidae bao gồm nhiều loài có thể truyền bệnh.)
    • Research on Culicidae is important for public health. (Nghiên cứu về họ Muỗi rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo, tài liệu khoa học, phân loại sinh học hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về côn trùng học dịch tễ học.
    • The life cycle of Culicidae involves four stages: egg, larva, pupa, and adult. (Vòng đời của họ Muỗi bao gồm bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosquito (n): Muỗi. Đây tên gọi thông thường cho các loài côn trùng thuộc họ Culicidae.
  • Diptera (n): Bộ Hai cánh. Đây bộ côn trùng lớn họ Culicidae thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Mosquito family: Họ muỗi (cách gọi thông thường hơn, không phải thuật ngữ khoa học).
culicidae

A scientist examines a culicidae specimen under a microscope.

Noun
  1. Họ muỗi

Từ đồng nghĩa