culinary

/'kʌlinəri/
Học thuật
Thân thiện
culinary

A culinary student carefully chops fresh vegetables on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nấu nướng, bếp núc: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc nấu ăn, chế biến thực phẩm hoặc nghệ thuật ẩm thực.
    • Có thể dùng để nấu ăn, ăn được (khi nói về thực vật): Mô tả một loại cây hoặc rau củ phù hợp để sử dụng trong nấu nướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has great culinary skills. ( ấy kỹ năng nấu nướng tuyệt vời.)
    • This region is famous for its rich culinary traditions. (Vùng này nổi tiếng với truyền thống ẩm thực phong phú.)
    • The school offers a degree in culinary arts. (Trường học cung cấp bằng cấp về nghệ thuật ẩm thực.)
    • Not all mushrooms are culinary; some are poisonous. (Không phải tất cả nấm đều dùng để nấu ăn được; một số loài độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culinary delights": những món ngon, những trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời.

    • The city is a paradise of culinary delights. (Thành phố một thiên đường của những món ngon.)
  • "Culinary heritage": di sản ẩm thực.

    • Preserving our culinary heritage is very important. (Bảo tồn di sản ẩm thực của chúng ta rất quan trọng.)
  • "Culinary application": ứng dụng trong nấu nướng.

    • This herb has many culinary applications. (Loại thảo mộc này nhiều ứng dụng trong nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Culinarian (danh từ): chuyên gia ẩm thực, đầu bếp.

    • He is a renowned culinarian. (Ông ấy một chuyên gia ẩm thực nổi tiếng.)
  • Culinarily (trạng từ): một cách liên quan đến ẩm thực/nấu nướng.

    • The ingredients are culinarily significant. (Các nguyên liệu này ý nghĩa quan trọng về mặt ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastronomic (tính từ): (thuộc về) ẩm thực, nghệ thuật ăn uống.
  • Cookery (danh từ, thường dùng như một tính từ trong cụm): liên quan đến nấu ăn ( dụ: cookery book).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "culinary" một cách độc lập)

culinary

A culinary student carefully chops fresh vegetables on a wooden cutting board.

tính từ
  1. (thuộc) nấu nướng, (thuộc) việc bếp núc
  2. xào nấu được (rau)

Từ chứa "culinary"