cullender

/'kʌlində/ Cách viết khác : (colander) /'kʌləndə/
Học thuật
Thân thiện
cullender

She uses a cullender to drain the cooked pasta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chao, cái rổ lọc: Một dụng cụ nhà bếp hình dạng giống cái bát hoặc cái rổ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, với nhiều lỗ nhỏ. được dùng để rửa sạch hoặc để ráo nước từ thực phẩm như rau, ống, hoặc trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She drained the pasta using a cullender. ( ấy dùng một cái chao để để ráo nước ống.)
    • After washing the berries, place them in the cullender to dry. (Sau khi rửa các loại quả mọng, hãy đặt chúng vào cái rổ lọc cho khô nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pass through a cullender": Lọc hoặc nghiền thức ăn qua một cái chao để loại bỏ phần thô hoặc hạt.
    • For a smooth sauce, pass the tomatoes through a cullender. (Để sốt mịn, hãy lọc cà chua qua một cái chao.)
Biến thể từ gần giống
  • Colander (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "cullender", cùng chỉ một dụng cụ nhà bếp.

    • A metal colander is essential for draining vegetables. (Một cái chao kim loại dụng cụ thiết yếu để để ráo rau củ.)
  • Strainer (danh từ): Đồ lọc nói chung, có thể nhiều hình dạng công dụng tương tự, nhưng thường tay cầm lưới lọc mịn hơn.

  • Sieve (danh từ): Cái rây, thường lưới rất mịn dùng để lọc bột hoặc tạo hỗn hợp mịn.
Từ đồng nghĩa
  • Drainer: Đồ để ráo nước.
  • Filter: Đồ lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cullender")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cullender")

cullender

She uses a cullender to drain the cooked pasta.

danh từ
  1. cái chao (dụng cụ nhà bếp)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống