culminate

/'kʌlmineit/
Học thuật
Thân thiện
culminate

The long hiking trail culminates at a breathtaking mountain summit.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đạt đến đỉnh điểm, cao trào, hoặc kết thúc một cách đáng chú ý: Dùng để diễn tả một quá trình, sự kiện, hoặc cảm xúc phát triển kết thúcđiểm cao nhất hoặc quan trọng nhất, thường kết quả của một chuỗi sự việc.
    • (Thiên văn học) Lên đến thiên đỉnh, qua kinh tuyến: Chỉ việc một thiên thể (như mặt trời, ngôi sao) đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời so với một vị trí quan sát cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Years of hard work culminated in her winning the championship. (Nhiều năm làm việc chăm chỉ đã đạt đến đỉnh điểm khi ấy giành chứcđịch.)
    • The festival will culminate with a spectacular fireworks display. (Lễ hội sẽ kết thúccao trào bằng một màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
    • The negotiations culminated in a historic peace agreement. (Các cuộc đàm phán đã đi đến kết quả một hiệp định hòa bình lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to culminate in something": kết thúc bằng một sự kiện hoặc kết quả cụ thể nào đó, thường quan trọng hoặc đáng chú ý.
    • The investigation culminated in the arrest of three suspects. (Cuộc điều tra đã dẫn đến việc bắt giữ ba nghi phạm.)
  • "to culminate with something": đạt đến đỉnh điểm cùng với một sự kiện cụ thể.
    • The concert culminated with a performance of their most famous song. (Buổi hòa nhạc lên đến cao trào với màn trình diễn bài hát nổi tiếng nhất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Culmination (danh từ): điểm cao trào, đỉnh điểm, kết quả cuối cùng.
    • Winning the award was the culmination of her career. (Giành được giải thưởng đỉnh điểm trong sự nghiệp của ấy.)
  • Culminating (tính từ): cuối cùng, đỉnh điểm (dùng để mô tả sự kiện kết thúc).
    • The culminating project of the course is a research paper. (Dự án cuối cùng của khóa học một bài nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Climax: lên đến cao trào (thường nhấn mạnh cường độ).
  • Peak: đạt đến đỉnh điểm.
  • Conclude: kết thúc (trung tính hơn, không nhất thiết điểm cao).
  • End in: kết thúc bằng (cách diễn đạt thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Begin: bắt đầu.
  • Initiate: khởi đầu.
  • Start: bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "culminate". Nghĩa của thường được thể hiện thông qua cấu trúc "culminate in/with".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "culminate".

culminate

The long hiking trail culminates at a breathtaking mountain summit.

nội động từ
  1. lên đến cực điểm, lên đến tột độ, lên đến tột bậc
  2. (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)

Từ đồng nghĩa