culpabilité

Học thuật
Thân thiện
culpabilité

Une personne ressent une forte culpabilité après avoir commis une erreur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tội lỗi; tính tội lỗi: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc phạm tội, chịu trách nhiệm về một hành động sai trái hoặc bất hợp pháp.
    • Cảm giác tội lỗi: Trạng thái cảm xúc khi một người tin rằng mình đã làm điều đó sai trái, gây hại hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Prouver la culpabilité d'un acte. (Chứng minh tính tội lỗi của một hành động.)
    • Elle éprouvait une grande culpabilité après avoir menti. ( ấy cảm thấy một nỗi tội lỗi lớn sau khi nói dối.)
    • Le tribunal doit établir la culpabilité de l'accusé. (Tòa án phải xác định tội lỗi của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complexe de culpabilité": Phức cảm tội lỗi, một trạng thái tâmđặc trưng bởi cảm giác tội lỗi dai dẳng thường lý.

    • Il souffre d'un complexe de culpabilité depuis son enfance. (Anh ấy mắc chứng phức cảm tội lỗi từ thời thơ ấu.)
  • "Sentiment de culpabilité": Cảm giác tội lỗi.

    • Son sentiment de culpabilité l'empêchait de dormir. (Cảm giác tội lỗi của anh ta khiến anh ta không ngủ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Culpable (tính từ): Có tội, đáng trách.

    • Il a été jugé coupable du crime. (Anh ta đã bị tuyên là có tội.)
  • Inculpabilité (danh từ giống cái): Tính vô tội, tình trạng không có tội.

    • Le principe de la présomption d'innocence signifie la présomption d'inculpabilité. (Nguyên tắc suy đoán vô tội có nghĩasự suy đoán về tính không có tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Responsabilité (danh từ giống cái): Trách nhiệm (trong một số ngữ cảnh pháphoặc đạo đức).
  • Faute (danh từ giống cái): Lỗi, khuyết điểm.
  • Remords (danh từ giống đực): Sự hối hận, ăn năn (chỉ cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "culpabilité" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Porter la culpabilité": Mang gánh nặng tội lỗi.

    • Il porte la culpabilité de cet échec. (Anh ta mang gánh nặng tội lỗi thất bại này.)
  • "Être rongé par la culpabilité": Bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi.

    • Elle est rongée par la culpabilité depuis cet accident. ( ấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi kể từ vụ tai nạn đó.)
culpabilité

Une personne ressent une forte culpabilité après avoir commis une erreur.

danh từ giống cái
  1. tội lỗi; tính tội lỗi
    • Prouver la culpabilité d'un acte
      chứng minh tính tội lỗi của một hành động
    • complexe de culpabilité
      phức cảm tội lỗi

Từ trái nghĩa