culprit

/'kʌlprit/
danh từ
  1. kẻ tội; thủ phạm
    • chief culprit
      kẻ tội chính, thủ phạm
  2. bị cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "culprit"

culprit
The teacher asked the culprit to raise their hand.