culprit

/'kʌlprit/
Học thuật
Thân thiện
culprit

The teacher asked the culprit to raise their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ phạm, kẻ gây ra tội lỗi hoặc vấn đề: Chỉ một người hoặc một nhóm người chịu trách nhiệm cho một hành động sai trái, một tội ác, hoặc một tình huống xấu.
    • Bị cáo: Trong bối cảnh pháp , có thể chỉ người bị buộc tội trước tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are still searching for the culprit of the robbery. (Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm vụ cướp.)
    • The main culprit for the engine failure was a faulty wire. (Thủ phạm chính gây ra hỏng động cơ một sợi dây điện bị lỗi.)
    • The culprit stood silently before the judge. (Bị cáo đứng im lặng trước thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chief/prime/main culprit": thủ phạm chính, kẻ chịu trách nhiệm chính.

    • Poor diet is often the chief culprit in health problems. (Chế độ ăn uống kém thường thủ phạm chính của các vấn đề sức khỏe.)
  • "to find/uncover/identify the culprit": tìm ra/phát hiện/xác định thủ phạm.

    • The investigation finally identified the culprit. (Cuộc điều tra cuối cùng đã xác định được thủ phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Culpable (tính từ): đáng trách, lỗi.
    • He was found culpable for the accident. (Anh ta bị xác định lỗi trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpetrator: thủ phạm, kẻ gây ra tội ác.
  • Offender: người phạm tội.
  • Wrongdoer: kẻ làm điều sai trái.
Thành ngữ liên quan
  • "The usual suspects": những kẻ bị tình nghi thường lệ (cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tương tự khi nói về việc tìm kiếm nguyên nhân hoặc thủ phạm).
    • When the system crashed, we looked at the usual suspects: software bugs and hardware failure. (Khi hệ thống bị sập, chúng tôi xem xét những nguyên nhân thường gặp: lỗi phần mềm hỏng phần cứng.)
culprit

The teacher asked the culprit to raise their hand.

danh từ
  1. kẻ tội; thủ phạm
    • chief culprit
      kẻ tội chính, thủ phạm
  2. bị cáo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "culprit"