culprit
/'kʌlprit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ phạm, kẻ gây ra tội lỗi hoặc vấn đề: Chỉ một người hoặc một nhóm người chịu trách nhiệm cho một hành động sai trái, một tội ác, hoặc một tình huống xấu.
- Bị cáo: Trong bối cảnh pháp lý, có thể chỉ người bị buộc tội trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are still searching for the culprit of the robbery. (Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm vụ cướp.)
- The main culprit for the engine failure was a faulty wire. (Thủ phạm chính gây ra hỏng động cơ là một sợi dây điện bị lỗi.)
- The culprit stood silently before the judge. (Bị cáo đứng im lặng trước thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chief/prime/main culprit": thủ phạm chính, kẻ chịu trách nhiệm chính.
- Poor diet is often the chief culprit in health problems. (Chế độ ăn uống kém thường là thủ phạm chính của các vấn đề sức khỏe.)
"to find/uncover/identify the culprit": tìm ra/phát hiện/xác định thủ phạm.
- The investigation finally identified the culprit. (Cuộc điều tra cuối cùng đã xác định được thủ phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Culpable (tính từ): đáng trách, có lỗi.
- He was found culpable for the accident. (Anh ta bị xác định là có lỗi trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Perpetrator: thủ phạm, kẻ gây ra tội ác.
- Offender: người phạm tội.
- Wrongdoer: kẻ làm điều sai trái.
Thành ngữ liên quan
- "The usual suspects": những kẻ bị tình nghi thường lệ (cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tương tự khi nói về việc tìm kiếm nguyên nhân hoặc thủ phạm).
- When the system crashed, we looked at the usual suspects: software bugs and hardware failure. (Khi hệ thống bị sập, chúng tôi xem xét những nguyên nhân thường gặp: lỗi phần mềm và hỏng phần cứng.)
danh từ
- kẻ có tội; thủ phạm
- chief culpritkẻ có tội chính, thủ phạm
- bị cáo