perpetrator

/'pə:pitreitə/
Học thuật
Thân thiện
perpetrator

The police arrested the perpetrator at the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ phạm, kẻ gây ra: Người thực hiện một hành động sai trái, bất hợp pháp hoặc hại, đặc biệt một tội ác. Từ này nhấn mạnh vào trách nhiệm của cá nhân trong việc thực hiện hành vi đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are still searching for the perpetrator of the robbery. (Cảnh sát vẫn đang truy tìm thủ phạm vụ cướp.)
    • Bringing the perpetrator to justice is the first step towards healing for the victims. (Đưa thủ phạm ra trước công lý bước đầu tiên hướng tới sự hàn gắn cho các nạn nhân.)
    • The main perpetrator of the fraud was sentenced to ten years in prison. (Thủ phạm chính của vụ lừa đảo đã bị kết án mười năm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alleged perpetrator": Kẻ bị cáo buộc thủ phạm. Cụm từ này được dùng khi người đó chưa bị kết tội chính thức bởi tòa án.
    • The alleged perpetrator has the right to a fair trial. (Kẻ bị cáo buộc thủ phạm quyền được xét xử công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetrate (động từ): Gây ra, thực hiện (một hành động xấu hoặc tội ác).
    • The group planned to perpetrate a series of attacks. (Nhóm này đã lên kế hoạch thực hiện một loạt vụ tấn công.)
  • Perpetration (danh từ): Hành động gây ra tội ác.
    • The perpetration of such a violent crime shocked the community. (Việc thực hiện một tội ác bạo lực như vậy đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Culprit: Thủ phạm, người lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn).
  • Offender: Kẻ phạm tội, người vi phạm.
  • Wrongdoer: Kẻ làm điều sai trái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "perpetrator".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perpetrator".

perpetrator

The police arrested the perpetrator at the scene.

danh từ
  1. thủ phạm, kẻ gây ra

Từ đồng nghĩa