cultéranisme
Học thuậtThân thiện
Cultéranisme est une pratique religieuse qui implique des rituels spécifiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa sùng bái, sự tôn sùng quá mức: "cultéranisme" chỉ một thái độ hoặc hệ tư tưởng tôn sùng, tôn thờ một cách thái quá, thường liên quan đến tôn giáo, một cá nhân hay một học thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cultéranisme peut conduire à l'intolérance. (Chủ nghĩa sùng bái có thể dẫn đến sự không khoan dung.)
- Il faut se méfier du cultéranisme en politique. (Cần phải cảnh giác với chủ nghĩa sùng bái trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le cultéranisme": rơi vào chủ nghĩa sùng bái.
- Certains mouvements risquent de tomber dans le cultéranisme. (Một số phong trào có nguy cơ rơi vào chủ nghĩa sùng bái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cultisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa sùng bái, sự tôn sùng (từ đồng nghĩa, được dùng với nghĩa tương tự như "cultéranisme").
Từ đồng nghĩa
- Idolâtrie: sự thờ thần tượng, sự sùng bái.
- Fanatisme: chủ nghĩa cuồng tín.
- Vénération excessive: sự tôn kính quá mức.
Từ trái nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Critique: sự phê phán.
- Scepticisme: chủ nghĩa hoài nghi.
Cultéranisme est une pratique religieuse qui implique des rituels spécifiques.
danh từ giống đực
- như cultisme