cultist

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sùng bái, tín đồ cuồng tín: Một người tham gia tích cực nhiệt thành vào một giáo phái (cult), thường thể hiện sự tôn sùng mù quáng đối với lãnh đạo hoặc hệ tư tưởng của giáo phái đó.
    • Người tận tâm một cách cực đoan: Một người dành sự trung thành nhiệt huyết quá mức cho một lãnh đạo, một học thuyết, hoặc một hoạt động nào đó, thường đến mức bài xích các quan điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested several cultists who were planning a dangerous ritual. (Cảnh sát đã bắt giữ một số tín đồ cuồng tín đang lên kế hoạch cho một nghi lễ nguy hiểm.)
    • He was more than just a fan; he was a true cultist of the director's obscure early films. (Anh ấy không chỉ một người hâm mộ; anh ấy một kẻ sùng bái đích thực những bộ phim đầu tay khó hiểu của đạo diễn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Die-hard cultist": tín đồ cuồng tín trung kiên, không lay chuyển.
    • Even after the scandal, a few die-hard cultists continued to defend their leader. (Ngay cả sau vụ bê bối, một vài tín đồ cuồng tín trung kiên vẫn tiếp tục bảo vệ lãnh đạo của họ.)
  • "Political cultist": người sùng bái chính trị (theo một chủ nghĩa hoặc lãnh tụ một cách mù quáng).
    • The regime was supported by a core group of political cultists. (Chế độ đó được hỗ trợ bởi một nhóm nòng cốt những kẻ sùng bái chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cult (n): giáo phái, sự sùng bái.
    • The cult's teachings were controversial. (Giáo của giáo phái đó gây nhiều tranh cãi.)
  • Cultish (adj): mang tính chất giáo phái, sùng bái.
    • The group had a cultish devotion to its founder. (Nhóm đó sự tận tâm mang tính giáo phái đối với người sáng lập.)
  • Cultism (n): chủ nghĩa sùng bái, hành vi/trạng thái của một tín đồ cuồng tín.
    • The cultism surrounding the self-help guru was alarming. (Chủ nghĩa sùng bái xung quanh vị guru tự giúp bản thân đó thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Devotee: tín đồ, người tận tâm (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Zealot: người cuồng tín (nhấn mạnh sự nhiệt thành quá khích).
  • Sectarian: người theo giáo phái (nhấn mạnh việc tách biệt khỏi nhóm chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cultist").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cultist").

Noun
  1. người sùng bái tôn giáo
  2. người tận tâm với lãnh đạo

Từ chứa "cultist"