cultivateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cày, người làm ruộng: Chỉ một người, thường là nông dân, có công việc chính là canh tác, trồng trọt trên đất đai.
- Máy cày: Trong nông nghiệp, chỉ một loại máy móc dùng để xới, làm tơi đất trước khi gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Mon grand-père était cultivateur. (Ông tôi từng là một người nông dân.)
- Les cultivateurs de cette région produisent du blé. (Những người nông dân ở vùng này trồng lúa mì.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- Le cultivateur a labouré tout le champ en une journée. (Chiếc máy cày đã cày xới toàn bộ cánh đồng trong một ngày.)
- Nous devons réparer le cultivateur avant la saison des semailles. (Chúng tôi phải sửa chiếc máy cày trước mùa gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultivateur biologique": nông dân canh tác hữu cơ.
- Ce cultivateur biologique n'utilise aucun pesticide. (Người nông dân hữu cơ này không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu nào.)
"Petit cultivateur": tiểu nông, nông dân sở hữu hoặc canh tác trên diện tích đất nhỏ.
- Les petits cultivateurs sont souvent vulnérables aux changements climatiques. (Những tiểu nông thường dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Culture (n.f): sự canh tác, trồng trọt; văn hóa.
- La culture du riz est importante ici. (Việc canh tác lúa gạo rất quan trọng ở đây.)
Cultiver (v): canh tác, trồng trọt; trau dồi (kiến thức, tình bạn).
- Il cultive des légumes dans son jardin. (Anh ấy trồng rau trong vườn.)
Agriculteur (n.m): nông dân (từ có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chăn nuôi).
- Son père est agriculteur. (Bố của anh ấy là một nông dân.)
Từ đồng nghĩa
- Agriculteur: nông dân.
- Paysan: nông dân (có thể mang sắc thái truyền thống, cố hữu hơn).
- Laboureur: người cày ruộng (nhấn mạnh vào hành động cày xới).
Thành ngữ liên quan
- Être un bon cultivateur: là một người nông dân giỏi, có tay nghề.
- Pour être un bon cultivateur, il faut comprendre la terre. (Để trở thành một người nông dân giỏi, phải hiểu đất đai.)
danh từ
- người cày, người làm ruộng
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) máy cày