cultuel

Học thuật
Thân thiện
cultuel

Un édifice cultuel se dresse au sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghi lễ tôn giáo, thuộc về việc thờ cúng: "cultuel" là tính từ mô tả những liên quan trực tiếp đến các nghi thức, nghi lễ hoặc hoạt động thờ phụng của một tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'édifice cultuel est ouvert au public. (Công trình tôn giáo [nhà thờ cúng] mở cửa cho công chúng.)
    • Les pratiques cultuelles varient d'une religion à l'autre. (Các tập tục thờ cúng thay đổi tùy theo từng tôn giáo.)
    • Une cérémonie cultuelle a été organisée. (Một buổi lễ tôn giáo đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Objet cultuel": vật dụng nghi lễ, đồ thờ cúng.

    • Ce vase ancien est un objet cultuel important. (Chiếc bình cổ nàymột vật dụng nghi lễ quan trọng.)
  • "Lieu cultuel": địa điểm thờ cúng, nơi hành lễ.

    • La clairière servait de lieu cultuel pour les druides. (Khoảng đất trống trong rừng từngnơi hành lễ của các tu sĩ Druid.)
Biến thể từ gần giống
  • Culte (danh từ): sự thờ cúng, tôn giáo, giáo phái.

    • Le culte des ancêtres est répandu. (Tục thờ cúng tổ tiên rất phổ biến.)
  • Culturel (tính từ): thuộc về văn hóa. (Lưu ý: Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm với "cultuel").

    • Un événement culturel. (Một sự kiện văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rituel (tính từ): thuộc về nghi lễ, nghi thức.
  • Religieux (tính từ): thuộc về tôn giáo. (Nghĩa rộng hơn "cultuel", bao gồm cả giáo lý, tổ chức, không chỉ nghi lễ).
Từ trái nghĩa
  • Profane (tính từ): trần tục, không thuộc về tôn giáo.
  • Laïque (tính từ): thế tục, phi tôn giáo.
cultuel

Un édifice cultuel se dresse au sommet de la colline.

tính từ
  1. xem culte I
    • Edifice cultuel
      nhà thờ cúng

Từ có nhắc đến "cultuel"