cummerbund

/'kʌməbʌnd/
Học thuật
Thân thiện
cummerbund

A man adjusts his black cummerbund in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn thắt lưng trang trọng: Một dải vải rộng, thường nếp gấp, được đeo quanh eo bên ngoài quần bên dưới áo khoác để che phần thắt lưng quần, thường một phần của trang phục dạ hội nam truyền thống (như áo tuxedo).
    • Dải vải trang trí: Một phụ kiện thời trang nam chức năng trang trí che đi phần eo, thường được làm từ lụa hoặc các loại vải sang trọng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He adjusted his black satin cummerbund before entering the ballroom. (Anh ấy chỉnh lại chiếc khăn thắt lưng bằng satin đen trước khi bước vào phòng khiêu vũ.)
    • A cummerbund is traditionally worn with the pleats facing upwards. (Một chiếc khăn thắt lưng truyền thống được đeo với các nếp gấp hướng lên trên.)
    • For the wedding, he chose a burgundy cummerbund to match his bow tie. (Cho đám cưới, anh ấy chọn một chiếc khăn thắt lưng màu rượu vang để phối với của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a cummerbund": Đeo một chiếc khăn thắt lưng trang trọng. Cụm từ này mô tả hành động mặc một phần cụ thể của trang phục lễ tân.
    • The dress code requires guests to wear a tuxedo with a cummerbund or a waistcoat. (Quy định trang phục yêu cầu khách mặc áo tuxedo với khăn thắt lưng hoặc áo ghi-.)
Biến thể từ gần giống
  • Waistband (n): Thắt lưng quần, dải vảiphần eo của quần áo. (Đây một bộ phận của trang phục, không phải phụ kiện rời như cummerbund).
  • Sash (n): Dải vải rộng đeo chéo qua vai hoặc quanh eo, thường dùng trong trang phục nghi lễ, trang phục dân tộc hoặc để biểu thị danh hiệu.
  • Waistcoat (n): Áo ghi-. Đây một lựa chọn thay thế phổ biến cho cummerbund trong trang phục dạ hội nam.
Từ đồng nghĩa
  • Bellyband: Tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cummerbund, dịch sát nghĩa "dải băng quanh bụng".
  • Waist sash: Dải vải thắt eo. (Từ này phạm vi rộng hơn, có thể chỉ các loại khăn thắt lưng của nhiều loại trang phục khác nhau, không chỉ trang phục Tây phương lễ tân).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cummerbund".

cummerbund

A man adjusts his black cummerbund in front of a mirror.

danh từ
  1. (Anh-Ân) khăn thắt lưng