cumquat

/'kʌmkwət/
Học thuật
Thân thiện
cumquat

A gardener picks a ripe cumquat from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả kim quất: Một loại trái cây nhỏ, hình bầu dục, màu cam, thuộc chi Fortunella. Vỏ quả dày, ngọt có thể ăn được, trong khi phần thịt bên trong vị chua.
    • Cây kim quất: Tên gọi chung cho một số loài cây hoặc cây bụi thuộc chi Fortunella, cho ra quả kim quất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used fresh cumquats to make marmalade. ( ấy đã dùng quả kim quất tươi để làm mứt.)
    • The cumquat tree in our garden is full of fruit. (Cây kim quất trong vườn chúng tôi đang sai trĩu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candied cumquat": Kim quất được tẩm đường hoặc nấu thành mứt, thường dùng làm món tráng miệng hoặc trang trí bánh ngọt.
    • The cake was decorated with slices of candied cumquat. (Chiếc bánh được trang trí bằng những lát kim quất tẩm đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Kumquat: Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của từ "cumquat". Cả hai từ đều chỉ cùng một loại quả cây.
    • Kumquats are often eaten whole, including the peel. (Quả kim quất thường được ăn cả vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortunella: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm các loài cây kim quất.
cumquat

A gardener picks a ripe cumquat from a small tree.

danh từ
  1. quả kim quất
  2. (thực vật học) cây kim quất