cumulard

Học thuật
Thân thiện
cumulard

Un homme politique cumulard occupe plusieurs mandats électoraux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ kiêm nhiều chức: Từ này dùng để chỉ một người (thườngnam) đồng thời giữ nhiều chức vụ, công việc hoặc vị trí, đặc biệttrong lĩnh vực chính trị hoặc hành chính. Từ này thường mang sắc thái thân mật tiêu cực, ám chỉ sự tham lam hoặc lạm dụng việc kiêm nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce sénateur est un vrai cumulard ; il occupe trois mandats électifs en même temps. (Thượng nghị sĩ này đúngmột kẻ kiêm nhiều chức; ông ta đồng thời giữ ba nhiệm vụ dân cử.)
    • Les lois veulent limiter le nombre de postes que peut occuper un cumulard. (Các đạo luật muốn hạn chế số chức vụ một kẻ kiêm nhiều chức có thể nắm giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être qualifié de cumulard": Bị gọi là kẻ kiêm nhiều chức (mang hàm ý chỉ trích).
    • Le ministre a été qualifié de cumulard par la presse. (Vị bộ trưởng đã bị báo chí gọi là kẻ kiêm nhiều chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumul (danh từ giống đực): Sự kiêm nhiệm, việc đồng thời giữ nhiều chức vụ.

    • Le cumul des mandats est réglementé. (Việc kiêm nhiệm các nhiệm vụ được quy định chặt chẽ.)
  • Cumulable (tính từ): Có thể kiêm nhiệm được.

    • Ces deux fonctions ne sont pas cumulables. (Hai chức vụ này không thể kiêm nhiệm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluricard (danh từ giống đực, thân mật): Kẻ giữ nhiều thẻ (ám chỉ nhiều chức vụ), gần nghĩa với "cumulard".
  • Accumulateur de mandats (cụm danh từ): Kẻ tích lũy nhiều nhiệm vụ.
Từ trái nghĩa
  • Détenteur d'un mandat unique (cụm danh từ): Người giữ một nhiệm vụ duy nhất.
cumulard

Un homme politique cumulard occupe plusieurs mandats électoraux.

danh từ giống đực
  1. (thân mật, thường xấu) kẻ kiêm nhiều chức