cumulatif

Học thuật
Thân thiện
cumulatif

Les effets cumulatifs de la pollution sont visibles dans l'écosystème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lũy tích, tích lũy: Chỉ một cái gì đó tăng lên hoặc phát triển thông qua việc liên tục thêm vào, gộp lại theo thời gian. mô tả hiệu ứng hoặc kết quả của việc cộng dồn nhiều yếu tố, hành động hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet cumulatif de ces petites erreurs a causé un gros problème. (Hiệu ứng tích lũy của những lỗi nhỏ này đã gây ra một vấn đề lớn.)
    • Les intérêts sont cumulatifs sur ce compte d'épargne. (Tiền lãi được tính lũy kép trên tài khoản tiết kiệm này.)
    • Les dégâts cumulatifs de la pollution sont préoccupants. (Những thiệt hại tích lũy do ô nhiễm rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • effet cumulatif": tính chất lũy tích, hiệu ứng cộng dồn.

    • C'est un processus à effet cumulatif. (Đómột quá trình hiệu ứng tích lũy.)
  • "De manière cumulative": một cách tích lũy, theo kiểu cộng dồn.

    • Les données sont analysées de manière cumulative. (Dữ liệu được phân tích một cách tích lũy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumul (danh từ): sự kiêm nhiệm, sự tích lũy.

    • Le cumul d'emplois est interdit dans ce secteur. (Việc kiêm nhiệm nhiều công việc bị cấm trong lĩnh vực này.)
  • Cumuler (động từ): tích lũy, kiêm nhiệm.

    • Il cumule les fonctions de directeur et de trésorier. (Anh ấy kiêm nhiệm chức vụ giám đốc thủ quỹ.)
  • Cumulativement (trạng từ): một cách tích lũy.

    • Les pénalités s'appliquent cumulativement. (Các hình phạt được áp dụng một cách tích lũy.)
Từ đồng nghĩa
  • Additif: tính cộng thêm, bổ sung.
  • Progressif: tiến triển dần, tăng dần.
  • Accumulatif: tính chất tích tụ, chồng chất (gần nghĩa nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'cumulatif'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'cumuler').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'cumulatif').

cumulatif

Les effets cumulatifs de la pollution sont visibles dans l'écosystème.

tính từ
  1. lũy tích
    • Facteurs cumulatifs
      (sinh vật học) nhân tố lũy tích

Từ có nhắc đến "cumulatif"