cumulativement

Học thuật
Thân thiện
cumulativement

Les intérêts s'accumulent cumulativement sur le compte d'épargne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lũy tích, một cách tích lũy: Chỉ cách thức một cái gì đó được thêm vào hoặc tăng lên từng chút một theo thời gian, tạo thành một tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les intérêts de ce compte d'épargne sont calculés cumulativement chaque mois. (Tiền lãi của tài khoản tiết kiệm này được tính một cách lũy tích hàng tháng.)
    • Les effets de la pollution sur la santé s'accumulent cumulativement au fil des années. (Tác động của ô nhiễm đối với sức khỏe tích tụ một cách tích lũy qua nhiều năm.)
    • Les points de fidélité s'ajoutent cumulativement à chaque achat. (Điểm thưởng được cộng dồn vào sau mỗi lần mua hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật hoặc phân tích: Dùng để mô tả hiệu ứng, dữ liệu hoặc tác động được tổng hợp lại từ nhiều nguồn hoặc qua một chuỗi thời gian.
    • Les données doivent être analysées cumulativement pour obtenir une vue d'ensemble. (Dữ liệu cần được phân tích một cách tính tích lũy để được cái nhìn tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumulatif, cumulative (tính từ): tính lũy tích, tích lũy.
    • un effet cumulatif (một hiệu ứng tích lũy)
  • Cumul (danh từ): sự tích lũy, sự kiêm nhiệm.
  • Cumuler (động từ): tích lũy, kiêm nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Progressivement: một cách dần dần, từ từ.
  • Par accumulation: bằng cách tích lũy.
Từ trái nghĩa
  • Individuellement: một cách riêng lẻ, đơn lẻ.
  • Séparément: một cách tách biệt.
cumulativement

Les intérêts s'accumulent cumulativement sur le compte d'épargne.

phó từ
  1. lũy tích