cumulonimbus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khí tượng học):
- Mây tích mưa: Một loại mây dày đặc, phát triển theo chiều thẳng đứng rất cao, thường có đỉnh phẳng hình đe. Nó liên quan trực tiếp đến các hiện tượng thời tiết mạnh như dông, mưa rào, sấm sét, đôi khi có mưa đá hoặc lốc xoáy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sky darkened as a massive cumulonimbus cloud approached. (Bầu trời tối sầm lại khi một đám mây tích mưa khổng lồ tiến đến.)
- Pilots try to avoid flying through cumulonimbus because of severe turbulence. (Các phi công cố gắng tránh bay xuyên qua mây tích mưa vì sự nhiễu loạn không khí nghiêm trọng.)
- The formation of a cumulonimbus is often the first sign of an impending thunderstorm. (Sự hình thành của mây tích mưa thường là dấu hiệu đầu tiên của một cơn dông sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cumulonimbus incus": Chỉ cụ thể đỉnh mây tích mưa khi nó trải rộng ra có hình dạng giống cái đe, đây là giai đoạn trưởng thành của loại mây này.
- The cumulonimbus incus is a classic indicator of a well-developed thunderstorm. (Mây tích mưa đỉnh đe là một chỉ báo điển hình cho một cơn dông đã phát triển đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumulus (n): Mây tích - là loại mây đối lưu có ranh giới rõ, thường tươi sáng và biểu thị thời tiết đẹp. Mây cumulonimbus thường phát triển từ mây cumulus.
- Nimbostratus (n): Mây vũ tầng - một loại mây tầng thấp, dày đặc, mang mưa liên tục nhưng ít dữ dội hơn so với mưa từ cumulonimbus.
Từ đồng nghĩa
- Thundercloud: Mây dông (cách gọi thông thường dựa trên hiện tượng đi kèm).
- Storm cloud: Mây bão.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cumulonimbus" do đây là thuật ngữ chuyên môn. Tuy nhiên, các đám mây này thường được miêu tả trong các thành ngữ về thời tiết xấu.) - A cloud on the horizon: Đám mây trên đường chân trời (ý chỉ một mối đe dọa hoặc vấn đề sắp xảy ra). Một đám cumulonimbus trên chân trời chính là hiện thân rõ ràng của thành ngữ này. - The sudden resignation of the CEO was a cloud on the horizon for the company's stability. (Việc CEO đột ngột từ chức là một mối đe dọa đối với sự ổn định của công ty.)
Noun
- (khí tượng) mây tích mưa