cunctation

Học thuật
Thân thiện
cunctation

The student's cunctation led to a last-minute rush to finish the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trì hoãn, sự chần chừ: Hành động trì hoãn, làm chậm trễ hoặc kéo dài thời gian trước khi hành động hoặc quyết định. Đây một từ mang tính học thuật, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant cunctation led to the failure of the project. (Sự trì hoãn liên tục của anh ta đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
    • The general's cunctation allowed the enemy to reinforce their position. (Sự chần chừ của vị tướng đã cho phép kẻ thù củng cố vị trí của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A policy of cunctation": Một chính sách trì hoãn chủ ý.
    • The diplomat's strategy was one of careful cunctation. (Chiến lược của nhà ngoại giao một sự trì hoãn thận trọng chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cunctator (danh từ): Người hay trì hoãn, người chần chừ.

    • He earned a reputation as a cunctator. (Ông ấy được danh tiếng một người hay trì hoãn.)
  • Cunctatious (tính từ): tính chất trì hoãn, chần chừ.

    • His cunctatious nature was frustrating. (Bản chất hay chần chừ của anh ta thật đáng bực.)
Từ đồng nghĩa
  • Procrastination: Sự trì hoãn (thông dụng hơn).
  • Delay: Sự chậm trễ.
  • Hesitation: Sự do dự, ngập ngừng.
Từ trái nghĩa
  • Promptness: Sự nhanh chóng, sự đúng giờ.
  • Alacrity: Sự sẵn lòng nhanh nhẹn.
  • Dispatch: Sự giải quyết nhanh chóng.
cunctation

The student's cunctation led to a last-minute rush to finish the project.

Noun
  1. Sự trì hoãn

Từ đồng nghĩa