cunctation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trì hoãn, sự chần chừ: Hành động trì hoãn, làm chậm trễ hoặc kéo dài thời gian trước khi hành động hoặc quyết định. Đây là một từ mang tính học thuật, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant cunctation led to the failure of the project. (Sự trì hoãn liên tục của anh ta đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
- The general's cunctation allowed the enemy to reinforce their position. (Sự chần chừ của vị tướng đã cho phép kẻ thù củng cố vị trí của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A policy of cunctation": Một chính sách trì hoãn có chủ ý.
- The diplomat's strategy was one of careful cunctation. (Chiến lược của nhà ngoại giao là một sự trì hoãn thận trọng có chủ ý.)
Biến thể và từ gần giống
Cunctator (danh từ): Người hay trì hoãn, người chần chừ.
- He earned a reputation as a cunctator. (Ông ấy có được danh tiếng là một người hay trì hoãn.)
Cunctatious (tính từ): Có tính chất trì hoãn, chần chừ.
- His cunctatious nature was frustrating. (Bản chất hay chần chừ của anh ta thật đáng bực.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastination: Sự trì hoãn (thông dụng hơn).
- Delay: Sự chậm trễ.
- Hesitation: Sự do dự, ngập ngừng.
Từ trái nghĩa
- Promptness: Sự nhanh chóng, sự đúng giờ.
- Alacrity: Sự sẵn lòng nhanh nhẹn.
- Dispatch: Sự giải quyết nhanh chóng.
Noun
- Sự trì hoãn