cung thang

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cung thang một từ cổ hoặc phương ngữ, chỉ một loại cung tên dùng trong săn bắn hoặc chiến trận, hình dáng cong vút lên như bậc thang.
    • Cung thang cũng có thể chỉ một kiểu cung đặc biệt, phần thân uốn lượn, tạo thành nhiều đường cong nối tiếp giống như bậc thang.
  2. Tính từ (trong cách dùng hiếm hoặc văn chương):

    • Say tít cung thang: trạng thái say rượu đến mức không còn tỉnh táo, say mèm, say khướt.
    • Cung thangđây mang nghĩa bóng, chỉ mức độ say sưa cực độ, như thể đang leo lên một cái thang cong vòng vèo, mất phương hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người thợ săn giương cung thang lên, nhắm vào con mồi. (Người thợ săn kéo cây cung cong vút lên, nhắm bắn con vật.)
    • Cung thang thời xưa được chế tác tinh xảo, sức bật mạnh hơn cung thường. (Loại cung uốn lượn như bậc thang thời xưa được làm rất khéo, lực bắn mạnh hơn cung bình thường.)
  • Tính từ (dùng trong cụm "say tít cung thang"):

    • Sau bữa tiệc, anh ta say tít cung thang, chẳng còn biết . (Sau bữa ăn, anh ta say khướt, không còn nhận thức được cả.)
    • Ông ấy uống nhiều đến nỗi say tít cung thang, ngã lăn ra đất. (Ông ấy uống quá chén, say mèm, ngã xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung thang" (nghĩa bóng, văn chương): chỉ sự uốn lượn, cong queo, hoặc tình trạng lộn xộn, mất kiểm soát.

    • Con đường mòn chạy ngoằn ngoèo như cung thang. (Con đường nhỏ uốn khúc, cong vòng như hình cây cung.)
  • "say tít cung thang" (thành ngữ): say xỉn đến mức không còn tự chủ.

    • Hắn ta say tít cung thang, nói năng lảm nhảm. (Hắn say khướt, nói năng lộn xộn, không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung (danh từ): khí dùng để bắn tên, hoặc hình dáng cong.

    • Cung tên khí cổ xưa. (Cung tên khí thời xưa.)
  • Thang (danh từ): dụng cụ để leo lên cao, bậc.

    • Cái thang này cao quá, cẩn thận khi leo. (Cái thang này rất cao, phải cẩn thận khi trèo.)
  • Say mèm (tính từ): say rượu đến mức mất ý thứcđồng nghĩa với "say tít cung thang".

    • Anh ta uống say mèm, không về nhà được. (Anh ta say khướt, không thể tự về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Cung cong: cung hình dáng uốn cong.
  • Say khướt: say rượu đến mức không còn tỉnh táo.
  • Say tỉ: say rượu nặng, mê man.
Thành ngữ liên quan
  • Say tít cung thang: say xỉn đến mức không còn biết trời đất.
    • Sau đám cưới, nhiều người say tít cung thang, phải khiêng về. (Sau lễ cưới, nhiều người say mèm, phải người đưa về.)