cuniculiculture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề nuôi thỏ: "cuniculiculture" là một danh từ chỉ ngành chăn nuôi hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc nuôi thỏ có hệ thống, thường với mục đích thương mại như lấy thịt, lông hoặc làm thú kiểng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuniculiculture est une activité agricole importante dans cette région. (Nghề nuôi thỏ là một hoạt động nông nghiệp quan trọng ở vùng này.)
- Il a étudié la cuniculiculture pour améliorer l'élevage de ses lapins. (Anh ấy đã nghiên cứu nghề nuôi thỏ để cải thiện việc chăn nuôi thỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se spécialiser en cuniculiculture": chuyên môn hóa trong nghề nuôi thỏ.
- Après son diplôme, il a choisi de se spécialiser en cuniculiculture. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã chọn chuyên môn hóa trong nghề nuôi thỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuniculiculteur (n.m): người nuôi thỏ (nam).
- Cuniculicultrice (n.f): người nuôi thỏ (nữ).
- Cunicole (adj): thuộc về thỏ hoặc liên quan đến thỏ.
Từ đồng nghĩa
- Élevage de lapins: việc nuôi thỏ.
- Lapiniculture: nghề nuôi thỏ (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cuniculiculture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuniculiculture")
danh từ giống cái
- nghề nuôi thỏ