cunoniaceae

Học thuật
Thân thiện
cunoniaceae

A tall cunoniaceae tree grows in a lush forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Cunoniaceae: Một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây gỗ, cây bụi hoặc dây leo. Phần lớn các loài trong họ này được tìm thấyNam bán cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cunoniaceae family includes many species native to Australia and New Caledonia. (Họ Cunoniaceae bao gồm nhiều loài bản địa của Úc New Caledonia.)
    • Botanists study the unique leaf structures of Cunoniaceae. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc độc đáo của họ Cunoniaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ "Cunoniaceae" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại khoa học để chỉ một họ thực vật cụ thể.
    • The genus Ceratopetalum belongs to the family Cunoniaceae. (Chi Ceratopetalum thuộc về họ Cunoniaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cunonia family: Tên gọi thông thường khác cho họ Cunoniaceae.
  • Cunoniaceous (tính từ): Thuộc về họ Cunoniaceae.
    • The cunoniaceous plants often have opposite leaves. (Các cây thuộc họ Cunoniaceae thường mọc đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunonia family: Họ Cunonia (tên gọi thông thường).
Lưu ý
  • "Cunoniaceae" một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc các tài liệu học thuật liên quan đến thực vật học sinh thái học.
cunoniaceae

A tall cunoniaceae tree grows in a lush forest clearing.

Noun
  1. giống cunonia family

Từ đồng nghĩa