cup final

Học thuật
Thân thiện
cup final

The team celebrates after winning the cup final.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu chung kết: Chỉ trận đấu cuối cùng, quyết định, của một giải đấu thể thao theo thể thức loại trực tiếp (thường bóng đá), nơi độiđịch sẽ được trao một chiếc cúp. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các giải đấu tên gọi là "Cúp".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our team has qualified for the cup final. (Đội của chúng tôi đã giành quyền vào trận chung kết cúp.)
    • The stadium was packed for the cup final. (Sân vận động chật kín người cho trận chung kết cúp.)
    • Winning the cup final is the dream of every player. (Chiến thắng trận chung kết cúp ước mơ của mọi cầu thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the cup final": lọt vào trận chung kết cúp.

    • It's a huge achievement for a small club to reach the cup final. (Đó một thành tích lớn đối với một câu lạc bộ nhỏ khi lọt vào trận chung kết cúp.)
  • "to lose the cup final": thua trận chung kết cúp.

    • The disappointment of losing the cup final was immense. (Nỗi thất vọng thua trận chung kết cúp thật khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Final (n): trận chung kết (nói chung, có thể không phải "cup final").

    • the Champions League final (trận chung kết Champions League).
  • Cup competition (n): giải đấu cúp.

    • The FA Cup is a famous cup competition in England. (FA Cup một giải đấu cúp nổi tiếngAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Championship match: trận đấu tranh chứcđịch (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Deciding match: trận đấu quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "cup final")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "cup final")

cup final

The team celebrates after winning the cup final.

Noun
  1. trận đấu chung kết