cup-ties
/'kʌptaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các trận đấu loại trong một giải đấu cúp: "Cup-ties" là thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, dùng để chỉ các trận đấu trong một giải đấu cúp, nơi các đội thi đấu loại trực tiếp. Đội thua sẽ bị loại khỏi giải, chỉ đội thắng mới được tiến vào vòng tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team is focused on winning their upcoming cup-ties. (Đội bóng đang tập trung vào việc thắng các trận đấu loại sắp tới.)
- The magic of the cup is often found in the early-round cup-ties against smaller clubs. (Sự kỳ diệu của cúp thường được tìm thấy trong các trận đấu loại ở vòng đầu tiên với các câu lạc bộ nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be involved in cup-ties": tham gia vào các trận đấu loại.
- The club's fixture list is busy because they are still involved in cup-ties. (Lịch thi đấu của câu lạc bộ rất dày vì họ vẫn còn tham gia các trận đấu loại.)
"A cup-tie atmosphere": bầu không khí đặc trưng của một trận đấu loại (thường căng thẳng và quan trọng).
- The stadium had a real cup-tie atmosphere last night. (Sân vận động có một bầu không khí đúng chất trận đấu loại vào tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
Cup tie (danh từ, số ít): một trận đấu loại cụ thể.
- Next Saturday's match is a crucial cup tie. (Trận đấu thứ Bảy tới là một trận đấu loại quan trọng.)
Cup competition (danh từ): giải đấu cúp.
- Knockout match/game (danh từ): trận đấu loại trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Knockout matches: các trận đấu loại trực tiếp.
- Cup matches: các trận đấu trong giải cúp.
Thành ngữ liên quan
- "A giant-killing in a cup-tie": chiến thắng gây sốc khi một đội bóng nhỏ hơn (đội yếu thế) đánh bại một đội bóng lớn (đội mạnh) trong một trận đấu loại.
- The non-league team's victory was a classic giant-killing in a cup-tie. (Chiến thắng của đội bóng không chuyên là một ví dụ kinh điển về việc hạ gục gã khổng lồ trong trận đấu loại.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại (bóng đá)