cupbearer

Học thuật
Thân thiện
cupbearer

The cupbearer presents a golden goblet to the king at the banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu rượu: Một người hầu, thường một quan chức trong gia đình quý tộc, nhiệm vụ chuyên biệt rót dâng rượu (thường rượu vang) trong các bữa tiệc, đặc biệt cho vua chúa hoặc giới quý tộc. Vị trí này trong lịch sử thường đòi hỏi sự tin cậy tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king trusted his cupbearer with his life, as the servant tested the wine for poison. (Nhà vua tin tưởng người hầu rượu của mình như mạng sống, người hầu này nếm thử rượu để kiểm tra chất độc.)
    • In the ancient court, the role of the cupbearer was one of great honor and responsibility. (Trong triều đình cổ đại, vai trò của người hầu rượu một vị trí rất vinh dự đầy trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a cupbearer": phục vụ trong vai trò người hầu rượu.
    • He was appointed to serve as a cupbearer to the duke. (Anh ta được bổ nhiệm làm người hầu rượu cho công tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Server (n): người phục vụ (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Butler (n): quản gia (có thể bao gồm nhiệm vụ quản lý rượu).
  • Steward (n): người quản lý, người giám sát.
Từ đồng nghĩa
  • Wine steward: người quản rượu.
  • Bearer of the cup: người mang chén rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.)

cupbearer

The cupbearer presents a golden goblet to the king at the banquet.

Noun
  1. Người hầu rượu (ở bữa tiệc vua chúa, quý tộc)