cupboard
/'kʌpbəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ (có ngăn, có cửa): Một đồ đạc trong nhà, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có cửa và các ngăn để cất giữ đồ đạc như bát đĩa, thức ăn hoặc quần áo.
- Tủ búp phê: Một loại tủ nhỏ, thường có nhiều ngăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please put the clean plates back in the cupboard. (Làm ơn cất những chiếc đĩa sạch vào lại trong tủ.)
- She opened the kitchen cupboard to get a cup. (Cô ấy mở tủ bếp để lấy một cái tách.)
- We need a new cupboard for the hallway to store shoes. (Chúng tôi cần một cái tủ mới cho hành lang để cất giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cupboard love": tình yêu/tình cảm giả tạo, vụ lợi (thường dùng để chỉ tình cảm của thú cưng chỉ thể hiện khi muốn được cho ăn).
- I think the cat's affection is just cupboard love; she only comes when she's hungry. (Tôi nghĩ tình cảm của con mèo chỉ là tình yêu vụ lợi; nó chỉ đến khi nó đói.)
"to cry cupboard": (cách nói cũ, ít dùng) kêu đói, cảm thấy đói.
- After the long hike, his stomach was crying cupboard. (Sau chuyến đi bộ đường dài, bụng anh ta đã kêu đói.)
Biến thể và từ gần giống
Airing cupboard (n): Tủ sấy quần áo (thường có hệ thống sưởi ấm bên trong).
- The towels are warm from the airing cupboard. (Những chiếc khăn tắm vẫn còn ấm từ tủ sấy.)
Linen cupboard (n): Tủ đựng đồ vải (khăn trải giường, khăn tắm).
- She keeps the spare sheets in the linen cupboard. (Cô ấy cất những bộ ga giường dự phòng trong tủ đựng đồ vải.)
Từ đồng nghĩa
- Cabinet: Tủ (thường có ngăn kéo hoặc cửa, dùng để trưng bày hoặc cất giữ).
- Closet: Tủ âm tường, tủ quần áo (thường được xây cố định).
- Larder: Tủ hoặc phòng nhỏ để cất trữ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Skeleton in the cupboard (thành ngữ Anh-Anh, thường gặp hơn là "skeleton in the closet" trong tiếng Anh-Mỹ): Bí mật xấu hổ, đáng xấu hổ của một gia đình hoặc cá nhân được giấu kín.
- Every family has a skeleton in the cupboard. (Mỗi gia đình đều có một bí mật đáng xấu hổ được giấu kín.)
danh từ
- tủ (có ngăn), tủ búp phê
- a kitchen cupboardtủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
- a clothes cupboardtủ đựng quần áo
Idioms
- cupboard lovemối tình vờ vịt (vì lợi)
- to cry cupboardkêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) + belly, inside, stomach)
- skeleton in the cupboard(xem) skeleton