closet

/'klɔzit/
danh từ
  1. buồng nhỏ, buồng riêng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
  4. tủ đóng trong tường
  5. nhà vệ sinh ((cũng) water closet)

Idioms

  • close play
    kịch để đọc (không phải để diễn)
  • closet strategist
    (mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng
ngoại động từ
  1. giữ trong buồng riêng
    • to be closeted with somebody
      nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

closet
A child hangs a jacket in the closet.