closet

/'klɔzit/
Học thuật
Thân thiện
closet

A child hangs a jacket in the closet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tủ quần áo (thường đóng vào tường): Một loại tủ cửa, thường được lắp đặt cố định vào tường, dùng để treo cất quần áo.
    • Phòng nhỏ, phòng riêng: Một căn phòng nhỏ, kín đáo dùng cho các mục đích riêng tư như cầu nguyện, học tập hoặc lưu trữ đồ đạc.
    • Nhà vệ sinh (cổ, thường trong cụm "water closet"): Một từ để chỉ nhà vệ sinh.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Nhốt lại, đưa vào phòng riêng để nói chuyện kín: Hành động đưa ai đó vào một không gian riêng tư, kín đáo để thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She hung her dress in the closet. ( ấy treo chiếc váy vào tủ quần áo.)
    • He has a walk-in closet for all his suits. (Anh ấy một phòng tủ quần áo rộng để đựng tất cả bộ com .)
    • The house has a small closet under the stairs for storage. (Ngôi nhà một phòng kho nhỏ dưới cầu thang để chứa đồ.)
  • Động từ:

    • The manager closeted himself with the reports all afternoon. (Người quản lý đóng kín cửa phòng làm việc với các báo cáo cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be closeted with someone": Đangtrong một cuộc nói chuyện riêng tư, kín đáo với ai đó.

    • The CEO was closeted with the lawyers for hours. (Tổng giám đốc đã họp kín với các luật sư trong nhiều giờ.)
  • "Closet (adj)" (thường dùng trước danh từ): Bí mật, giấu kín, không công khai.

    • He is a closet fan of romantic comedies. (Anh ấy một người hâm mộ thầm lặng của các bộ phim hài lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water closet (WC) (n): Nhà vệ sinh (từ , viết tắt WC).
  • Walk-in closet (n): Phòng tủ quần áo đủ rộng để người có thể bước vào.
  • Closeted (adj): Giữ bí mật, đặc biệt về xu hướng tính dục.
    • He lived a closeted life for many years. (Anh ấy đã sống một cuộc đời giấu kín trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tủ quần áo): Wardrobe, cupboard.
  • Danh từ (nghĩa phòng nhỏ): Cubbyhole, storeroom.
  • Động từ: Confine, shut away, seclude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Closet away: Cất giấu, để vào nơi kín đáo.
    • She closeted away her old diaries in the attic. ( ấy cất giấu những cuốn nhật ký của mình trên gác mái.)
Thành ngữ liên quan
  • Skeleton in the closet (thành ngữ): Một bí mật xấu hổ hoặc đáng xấu hổ trong quá khứ của một người hoặc gia đình.

    • Every family has a skeleton in the closet. (Mỗi gia đình đều một bí mật động trời.)
  • Come out of the closet: Công khai xu hướng tính dục (thường đồng tính).

    • It took him years to gather the courage to come out of the closet. (Anh ấy mất nhiều năm mới đủ can đảm để công khai.)
closet

A child hangs a jacket in the closet.

danh từ
  1. buồng nhỏ, buồng riêng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
  4. tủ đóng trong tường
  5. nhà vệ sinh ((cũng) water closet)

Idioms

  • close play
    kịch để đọc (không phải để diễn)
  • closet strategist
    (mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng
ngoại động từ
  1. giữ trong buồng riêng
    • to be closeted with somebody
      nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai