cupping-glass

/'kʌpiɳglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
cupping-glass

A doctor places a cupping-glass on a patient's back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống giác: Một dụng cụ y học cổ truyền, thường làm bằng thủy tinh, hình cái cốc, được dùng trong phương pháp giác hơi. Người ta nóng không khí bên trong ống rồi áp nhanh lên da, khi không khí nguội đi sẽ tạo ra lực hút, kéo da bên dưới lên cao vào trong ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The therapist placed a cupping-glass on the patient's back. (Nhà trị liệu đặt một ống giác lên lưng bệnh nhân.)
    • Traditional medicine often uses cupping-glasses to relieve muscle pain. (Y học cổ truyền thường sử dụng các ống giác để giảm đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a cupping-glass": thực hiện giác hơi bằng ống giác.
    • The practitioner applied a cupping-glass to the affected area. (Người hành nghề đã giác hơi lên vùng bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cupping (n): Phương pháp giác hơi.

    • Cupping therapy is an ancient practice. (Liệu pháp giác hơi một phương pháp cổ xưa.)
  • Cupping jar (n): Một tên gọi khác của ống giác.

    • Modern cupping jars are sometimes made of silicone. (Các ống giác hiện đại đôi khi được làm bằng silicone.)
Từ đồng nghĩa
  • Hijama cup: Ống giác (tên gọi trong y học Hồi giáo/Arab).
  • Ventouse: Ống giác, dụng cụ hút (trong một số ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

cupping-glass

A doctor places a cupping-glass on a patient's back.

danh từ
  1. (y học) ống giác