cupressus guadalupensis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bách đặc hữu: Cupressus guadalupensis là tên khoa học của một loài cây bách, một loại cây lá kim, có nguồn gốc từ đảo Guadalupe.
- Cây bách Guadalupe: Tên thông thường trong tiếng Việt dựa trên địa danh nơi nó được tìm thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conservation status of Cupressus guadalupensis is a concern for botanists. (Tình trạng bảo tồn của cây bách Guadalupe là mối quan tâm của các nhà thực vật học.)
- This garden features several rare conifers, including Cupressus guadalupensis. (Khu vườn này có trồng một số loài cây lá kim quý hiếm, bao gồm cây bách Guadalupe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học và bảo tồn: Tên khoa học được sử dụng chính xác trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu phân loại thực vật và các văn bản về bảo tồn đa dạng sinh học để chỉ đúng loài này.
- The study focused on the genetic diversity of Cupressus guadalupensis populations. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của các quần thể cây bách Guadalupe.)
Biến thể và từ gần giống
- Guadalupe cypress: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh, là biến thể tên gọi của cùng một loài cây.
- Cupressus: Danh từ chỉ chi Bách trong phân loại thực vật, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- Cypress: Danh từ chung chỉ các loài cây bách.
Từ đồng nghĩa
- Guadalupe cypress: Cây bách Guadalupe (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên một loài thực vật.
Noun
- cây bách sống trên đảo Guadalupe