cuprite

Học thuật
Thân thiện
cuprite

A geologist holds a sample of cuprite in a rock collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quặng đồng đỏ: Một loại khoáng vật tự nhiên công thức hóa học Cu₂O, một nguồn quan trọng để khai thác đồng. thường màu đỏ đậm, nâu đỏ hoặc đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautiful specimen of cuprite from Namibia. (Bảo tàng trưng bày một mẫu quặng đồng đỏ tuyệt đẹp từ Namibia.)
    • Miners extracted copper from the cuprite ore. (Các thợ mỏ đã khai thác đồng từ quặng đồng đỏ.)
    • The deep red color is characteristic of cuprite. (Màu đỏ sẫm đặc trưng của quặng đồng đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành địa chất học khoáng vật học, "cuprite" được dùng để chỉ chính xác khoáng vật cuprous oxide (đồng(I) oxit), thường được tìm thấy trong các mỏ oxy hóa của thân quặng đồng.
  • Trong ngành khai khoáng luyện kim, "cuprite" được nhắc đến như một loại quặng đồng giá trị.
Biến thể từ gần giống
  • Copper ore (n): quặng đồng (từ chung cho các loại quặng chứa đồng).
  • Mineral (n): khoáng vật, khoáng chất.
  • Ruby copper (n): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "cuprite" do màu sắc của .
Từ đồng nghĩa
  • Red copper ore: quặng đồng đỏ (cách gọi mô tả).
  • Cuprous oxide mineral: khoáng vật đồng(I) oxit (tên gọi theo thành phần hóa học).
cuprite

A geologist holds a sample of cuprite in a rock collection.

Noun
  1. quặng đồng đỏ