cupronickel

Học thuật
Thân thiện
cupronickel

A coin made of cupronickel gleams in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim của đồng niken: Một loại hợp kim được tạo ra chủ yếu từ đồng (copper) niken (nickel), thường tỷ lệ phổ biến 60% đồng 40% niken. màu bạc ánh trắng, chống ăn mòn tốt thường được sử dụng để đúc tiền xu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many modern coins are made from cupronickel. (Nhiều đồng xu hiện đại được làm từ hợp kim đồng-niken.)
    • The durability of cupronickel makes it ideal for marine applications. (Độ bền của đồng kền khiến lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật công nghiệp: Thuật ngữ "cupronickel" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực luyện kim, sản xuất tiền đúc công nghiệp đóng tàu để chỉ các hợp kim chống ăn mòn.
    • The heat exchanger tubes are manufactured from a special grade of cupronickel. (Các ống trao đổi nhiệt được sản xuất từ một loại đồng kền đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper-nickel alloy: Cụm từ tiếng Anh mô tả cùng một loại vật liệu, có thể dùng thay thế.
  • Đồng kền: Tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng hợp kim này.
Từ đồng nghĩa
  • Copper-nickel: Hợp kim đồng-niken (cách gọi mô tả trực tiếp thành phần).
  • Nickel silver (German silver): Một hợp kim khác chứa đồng, niken kẽm, đôi khi bị nhầm lẫn nhưng không hoàn toàn giống cupronickel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "cupronickel" đây một danh từ chỉ vật liệu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "cupronickel".

cupronickel

A coin made of cupronickel gleams in the sunlight.

Noun
  1. Hợp kim đồng niken dùng để đúc tiền
  2. (kỹ thuật) đồng kền (hợp kim)