curarisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự điều trị bằng cura: Chỉ quá trình sử dụng các chất dẫn xuất từ cura (một loại nhựa cây độc) cho mục đích y tế, chủ yếu để gây giãn cơ trong phẫu thuật.
- (Y học) Sự ngộ độc cura: Chỉ tình trạng nhiễm độc hoặc tác dụng phụ do sử dụng các chất giống cura, dẫn đến liệt cơ và suy hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La curarisation est une étape essentielle en anesthésie générale. (Sự điều trị bằng cura là một bước thiết yếu trong gây mê toàn thân.)
- Les symptômes de la curarisation excessive incluent l'apnée. (Các triệu chứng của sự ngộ độc cura quá liều bao gồm ngừng thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "curarisation résiduelle": tình trạng giãn cơ còn sót lại sau phẫu thuật.
- La surveillance postopératoire vise à détecter toute curarisation résiduelle. (Theo dõi sau mổ nhằm phát hiện bất kỳ tình trạng giãn cơ còn sót lại nào.)
Biến thể và từ gần giống
Curarisant (danh từ giống đực/động tính từ): chất gây liệt cơ, thuộc về cura.
- Un curarisant est administré par l'anesthésiste. (Chất gây liệt cơ được bác sĩ gây mê tiêm.)
Décurarisation (danh từ giống cái): sự đảo ngược tác dụng của cura.
- La décurarisation est nécessaire avant le réveil du patient. (Việc đảo ngược tác dụng cura là cần thiết trước khi bệnh nhân tỉnh lại.)
Từ đồng nghĩa
- Paralysie curarisante: chứng liệt do chất cura.
- Intoxication au curare: ngộ độc curare.
Lưu ý
- Từ này chuyên dùng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là gây mê hồi sức và độc chất học.
- "Cura" hoặc "curare" là tên gọi chung của các chất độc thần kinh có nguồn gốc thực vật, được sử dụng trong y học hiện đại dưới dạng các thuốc giãn cơ tổng hợp.
danh từ giống cái
- (y học) sự điều trị bằng cura
- (y học) sự ngộ độc cura