curatorial

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người phụ trách (bảo tàng...), ủy viên ban quản trị (trường đại học), người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên); hay liên quan tới các nhiệm vụ của những người này
curatorial
The curator performs her curatorial duties by arranging artifacts in the museum display.