curatorial

Học thuật
Thân thiện
curatorial

The curator performs her curatorial duties by arranging artifacts in the museum display.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến người phụ trách, quản lý (bảo tàng, phòng trưng bày, bộ sưu tập): "curatorial" mô tả những liên quan đến công việc, trách nhiệm hoặc quyết định của một người phụ trách (curator).
    • Thuộc về hoặc liên quan đến công tác quản lý, bảo quản giám tuyển: Từ này nhấn mạnh khía cạnh học thuật, chuyên môn trong việc lựa chọn, sắp xếp trình bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc bộ sưu tập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has extensive curatorial experience in modern art museums. ( ấy kinh nghiệm giám tuyển sâu rộng tại các bảo tàng nghệ thuật hiện đại.)
    • The curatorial decision to display these artifacts together tells a powerful story. (Quyết định giám tuyển về việc trưng bày những hiện vật này cùng nhau kể một câu chuyện đầy sức mạnh.)
    • His role involves both curatorial and administrative duties. (Vai trò của anh ấy bao gồm cả nhiệm vụ giám tuyển hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curatorial practice": thực hành giám tuyển, chỉ toàn bộ quá trình phương pháp làm việc chuyên nghiệp của một giám tuyển.

    • Contemporary curatorial practice often involves digital archiving. (Thực hành giám tuyển đương đại thường liên quan đến lưu trữ kỹ thuật số.)
  • "Curatorial vision": tầm nhìn giám tuyển, chỉ ý tưởng, chủ đề xuyên suốt hoặc định hướng nghệ thuật do giám tuyển đề ra cho một triển lãm hoặc bộ sưu tập.

    • The exhibition's success is credited to the director's strong curatorial vision. (Thành công của triển lãm được ghi nhận nhờ tầm nhìn giám tuyển mạnh mẽ của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Curator (danh từ): giám tuyển, người phụ trách.

    • The museum's curator gave us a private tour. (Vị giám tuyển của bảo tàng đã dẫn chúng tôi tham quan riêng.)
  • Curate (động từ): giám tuyển, tuyển chọn sắp xếp (nội dung, tác phẩm).

    • She was invited to curate the photography section of the festival. ( ấy được mời giám tuyển phần nhiếp ảnh của lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Custodial: thuộc về việc giám hộ, bảo quản (thường nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ, chăm sóc).
  • Managerial: thuộc về quản lý (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực nghệ thuật/bảo tàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "curatorial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "curatorial")

curatorial

The curator performs her curatorial duties by arranging artifacts in the museum display.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người phụ trách (bảo tàng...), ủy viên ban quản trị (trường đại học), người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên); hay liên quan tới các nhiệm vụ của những người này