curatorship

Học thuật
Thân thiện
curatorship

The museum's curatorship involves caring for the ancient artifacts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một người phụ trách (curator): Chỉ công việc, trách nhiệm thời gian đảm nhiệm vị trí quản lý một bộ sưu tập, một viện bảo tàng, một phòng trưng bày nghệ thuật, hoặc một kho lưu trữ.
    • Sự quản lý, sự phụ trách: Hành động hoặc quá trình giám sát, bảo quản phát triển một bộ sưu tập hoặc một tổ chức văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was offered the curatorship of the national museum. ( ấy được đề nghị giữ chức vụ phụ trách viện bảo tàng quốc gia.)
    • His ten-year curatorship transformed the gallery's reputation. (Nhiệm kỳ mười năm phụ trách của ông ấy đã thay đổi danh tiếng của phòng tranh.)
    • The curatorship of such a valuable art collection is a great responsibility. (Việc quản lý một bộ sưu tập nghệ thuật quý giá như vậy một trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume/accept the curatorship of...": Nhận lấy/Chấp nhận chức vụ phụ trách...

    • He assumed the curatorship of the historical archives last year. (Ông ấy đã nhận chức vụ phụ trách kho lưu trữ lịch sử vào năm ngoái.)
  • "During one's curatorship": Trong thời gian (ai đó) đảm nhiệm vị trí phụ trách.

    • Several important exhibitions were held during her curatorship. (Một số cuộc triển lãm quan trọng đã được tổ chức trong thời gian ấy phụ trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Curator (n): Người phụ trách, quản lý (bảo tàng, phòng tranh...).

    • The curator gave us a tour of the exhibition. (Người phụ trách đã dẫn chúng tôi tham quan cuộc triển lãm.)
  • Curatorial (adj): (Thuộc về) công việc phụ trách/quản lý.

    • She has extensive curatorial experience. ( ấy kinh nghiệm phụ trách phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Stewardship: Sự quản lý, sự giám hộ (nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ chăm sóc).
  • Directorship: Chức vụ giám đốc, sự điều hành (thường dùng cho vị trí lãnh đạo tổng thể).
  • Administration: Sự quản trị, sự điều hành (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "curatorship" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "curatorship".)

curatorship

The museum's curatorship involves caring for the ancient artifacts.

Noun
  1. sự phụ trách, sự quản lý