curbside

Học thuật
Thân thiện
curbside

Police officers stand at intervals along the curbside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bên vỉa hè, phần đường sát lề: Chỉ phần đường ngay sát mép lề đường (curb), thường nơi dành cho việc dừng xe tạm thời, đón trả khách, hoặc xếp dỡ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please wait for me at the curbside. (Xin hãy đợi tôibên vỉa hè.)
    • The hotel offers curbside check-in for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ làm thủ tục nhận phòng ngay tại lề đường cho khách.)
    • Do not leave your luggage unattended on the curbside. (Đừng để hành lý của bạn không người trông coivỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curbside pickup": Dịch vụ nhận hàng tại lề đường, khi khách hàng đặt hàng trước nhân viên mang hàng ra xe cho họ tại mép đường.

    • Many restaurants now offer curbside pickup for online orders. (Nhiều nhà hàng giờ đây cung cấp dịch vụ nhận đồ tại lề đường cho các đơn hàng trực tuyến.)
  • "Curbside service": Dịch vụ được cung cấp ngay tại xe của khách hàng khi họ dừnglề đường, thay vì phải vào bên trong cửa hàng.

    • The bank's curbside service allows customers to make transactions without leaving their car. (Dịch vụ tại lề đường của ngân hàng cho phép khách hàng giao dịch không cần rời khỏi xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Curb (n): Lề đường, thành vỉa hè.

    • He stepped off the curb into the street. (Anh ấy bước từ lề đường xuống lòng đường.)
  • Roadside (n): Lề đường, vệ đường (nghĩa rộng hơn, có thể không phải trong khu đô thị).

    • We stopped at a roadside diner for lunch. (Chúng tôi dừng lạimột quán ăn bên đường để ăn trưa.)
  • Kerb (n): Cách viết khác của "curb", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

    • Park your car close to the kerb. (Đậu xe của bạn sát vào lề đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Roadside: Lề đường.
  • Wayside: Vệ đường (thường dùng cho đường nông thôn hoặc đường cao tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "curbside").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curbside").

curbside

Police officers stand at intervals along the curbside.

Noun
  1. bên vỉa hè