curbstone

/'kə:bstoun/
Học thuật
Thân thiện
curbstone

A child steps up onto the curbstone at the corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá lát lề đường, đá vỉa hè: Một phiến đá hoặc khối tông dài, thường được đặt thẳng đứng dọc theo rìa của một con đường hoặc lối đi để tạo thành ranh giới giữa lòng đường vỉa hè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers replaced the broken curbstone in front of the shop. (Các công nhân đã thay thế phiến đá vỉa hè bị vỡ trước cửa hàng.)
    • She sat on the curbstone to tie her shoelaces. ( ấy ngồi trên phiến đá lát lề đường để buộc dây giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curbstone opinion/advice": (nghĩa bóng) Lời khuyên hoặc ý kiến được đưa ra một cách thiếu chuyên môn, hời hợt, hoặc từ một người không thẩm quyền, giống như một cuộc trò chuyện bên lề đường.
    • I wouldn't trust his financial advice; it's just curbstone opinion. (Tôi sẽ không tin tưởng lời khuyên tài chính của anh ta; đó chỉ ý kiến hời hợt bên lề đường thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Curb (n): Từ rút gọn thông dụng hơn, chỉ toàn bộ phần viền (bao gồm cả đá lát) giữa lòng đường vỉa hè.
    • Park your car close to the curb. (Đậu xe sát vào lề đường.)
  • Kerb (n): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Paving stone (n): Đá lát nói chung, dùng để lát đường, vỉa hè hoặc sân.
Từ đồng nghĩa
  • Edgestone: Đá viền (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Border stone: Đá viền, đá ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "curbstone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "curbstone".

curbstone

A child steps up onto the curbstone at the corner.

danh từ
  1. đá lát lề đường