curcuma

/'kə:kjumə/
Học thuật
Thân thiện
curcuma

Le curcuma est une épice jaune utilisée dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nghệ: Một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), thân rễ (củ) màu vàng cam, được sử dụng rộng rãi làm gia vị, thuốc nhuộm trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le curcuma est une épice essentielle dans la cuisine indienne. (Cây nghệmột gia vị thiết yếu trong ẩm thực Ấn Độ.)
    • La poudre de curcuma provient du rhizome séché de la plante. (Bột nghệ được làm từ thân rễ khô của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curcuma longa": Tên khoa học của loài nghệ phổ biến nhất, thường được gọi đơn giảnnghệ.
    • Le Curcuma longa est cultivé dans les régions tropicales. (Cây nghệ vàng được trồngcác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Curcumine (danh từ giống cái): Curcumin, hoạt chất chính tạo nên màu vàng nhiều đặc tính sinh học của nghệ.

    • La curcumine est étudiée pour ses propriétés anti-inflammatoires. (Curcumin được nghiên cứu đặc tính chống viêm của .)
  • Safran des Indes (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của nghệ, nghĩa là "nghệ Tây của Ấn Độ", do màu sắc tương tự.

    • On appelle parfois le curcuma "safran des Indes". (Người ta đôi khi gọi nghệ là "nghệ Tây của Ấn Độ".)
Từ đồng nghĩa
  • Terre-mérite (danh từ giống cái, ít dùng): Một tên gọi cổ của cây nghệ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "curcuma" một cách ẩn dụ.)

curcuma

Le curcuma est une épice jaune utilisée dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nghệ

Từ có nhắc đến "curcuma"