curiethérapie

Học thuật
Thân thiện
curiethérapie

La curiethérapie est utilisée pour traiter certaines tumeurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp phóng xạ: Một phương pháp điều trị trong y học, chủ yếu trong ung thư, sử dụng các nguồn phóng xạ được đặt trực tiếp vào bên trong hoặc rất gần khối u để tiêu diệt tế bào ung thư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La curiethérapie est souvent utilisée pour traiter le cancer de la prostate. (Liệu pháp phóng xạ thường được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt.)
    • Après l'opération, le médecin a recommandé une séance de curiethérapie. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ đã đề nghị một đợt điều trị bằng liệu pháp phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curiethérapie à bas débit de dose": liệu pháp phóng xạ liều suất thấp, nơi nguồn phóng xạ được đặt trong cơ thể một thời gian dài.
  • "curiethérapie à haut débit de dose": liệu pháp phóng xạ liều suất cao, thường được thực hiện trong thời gian ngắn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Radiothérapie (n.f): Xạ trị, một phương pháp điều trị ung thư rộng hơn, có thể từ bên ngoài cơ thể (xạ trị ngoài) hoặc từ bên trong (curiethérapie).
  • Brachythérapie (n.f): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "curiethérapie", đặc biệt được dùng trong y văn quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Brachythérapie: Xạ trị áp sát (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
  • Radiothérapie interne: Xạ trị bên trong.
Thông tin bổ sung
  • Từ này được đặt theo tên của nhà vật hóa học người Pháp Marie Curie, người tiên phong trong nghiên cứu về phóng xạ.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, trao đổi giữa các chuyên gia trong quá trình tư vấn điều trị cho bệnh nhân.
curiethérapie

La curiethérapie est utilisée pour traiter certaines tumeurs.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp nucleit phóng xạ